拼
核磁共振
HSK7-9n 0 · Lv.1
hécígòngzhèn
cộng hưởng từ hạt nhân; NMR (NMR: Nuclear Magnetic Resonance)
nuclear magnetic resonance (NMR) 核磁共振 波谱仪 nuclear magnetic resonance spectrometer 核磁共振 探测器 nuclear magnetic resonance detector 核磁共振 谱 nuclear magnetic resonance spectrum
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分