拼
核磁共振
HSK7-9n 0 · Lv.1
hécígòngzhèn
cộng hưởng từ hạt nhân; NMR (NMR: Nuclear Magnetic Resonance)
nuclear magnetic resonance (NMR) 核磁共振 波谱仪 nuclear magnetic resonance spectrometer 核磁共振 探测器 nuclear magnetic resonance detector 核磁共振 谱 nuclear magnetic resonance spectrum
漢越
字解构
Phân tích chữ核héHSK6hạt; hột磁cíHSK7-9nam châm; từ共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số振zhènHSK7-9rung; dao động; chấn động; rung động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分