拼
桌面儿上
HSK1phrase 0 · Lv.1
zhuōmiànérshàng
trên mặt bàn; công khai
漢越
字解构
Phân tích chữ桌zhuōHSK1bàn面miànHSK1mặt, nét mặt儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分