WinHSK

梦寐以求

HSK7-9
0 · Lv.1
mèngmèiyǐqiú

ước mơ; mơ ước; ước mong; tha thiết ước mơ; nằm mơ cũng muốn

漢越 mộng mị dĩ cầu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan