WinHSK

梦寐以求

HSK7-9
0 · Lv.1
mèngmèiyǐqiú

ước mơ; mơ ước; ước mong; tha thiết ước mơ; nằm mơ cũng muốn

漢越 mộng mị dĩ cầu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是我梦寐以求的。

zhè shì wǒ mèng mèi yǐ qiú de

HSK6

Đây là điều tôi hằng mơ ước.

This is something I have always dreamed of.

郝健表示,以较轻松的方式实现利益的最大化,或许是很多人梦寐以求的好差事。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan