拼
横征暴敛
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
héngzhēngbàoliǎn
sưu cao thế nặng; bóc lột tàn nhẫn; vơ vét của dân; sưu cao thuế nặng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强征捐税,搜乱人民财富
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sưu cao thế nặng; bóc lột tàn nhẫn; vơ vét của dân; sưu cao thuế nặng
强征捐税,搜乱人民财富
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分