拼
横征暴敛
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
héngzhēngbàoliǎn
sưu cao thế nặng; bóc lột tàn nhẫn; vơ vét của dân; sưu cao thuế nặng
漢越
字解构
Phân tích chữ横héngHSK6nét ngang (trong chữ Hán)征zhēngHSK5đi xa; xa nhà; hành trình暴bàoHSK5nhô lên; nổi lên敛liǎnHSK7-9thu lại; gom lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分