拼
欢迎乘坐
HSK4n 0 · Lv.1
huānyíngchéngzuò
xin mời đi tàu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- xin mời đi tàu
等级
义项 ①n≈HSK4
xin mời đi tàu
xin mời đi tàu
免费例句
欢迎乘坐本次列车。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xin mời đi tàu
xin mời đi tàu
xin mời đi tàu
欢迎乘坐本次列车。