拼
欢迎乘坐
HSK4n 0 · Lv.1
huānyíngchéngzuò
xin mời đi tàu
漢越
字解构
Phân tích chữ欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích迎yíngHSK3nghênh; nghênh tiếp; nghênh đón乘chéngHSK4đáp; đi; cưỡi; ngồi; đón坐zuòHSK1ngồi, đi, đáp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分