拼
正规教育
HSK6phrase 0 · Lv.1
zhèngguījiàoyù
giáo dục chính quy
漢越
字解构
Phân tích chữ正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)教jiāo多音HSK2dạy育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分