拼
每股收益
HSK6n 0 · Lv.1
měigǔshōuyì
Thu nhập ròng trên cổ phần, earning per share, eps
earnings per share
漢越
字解构
Phân tích chữ每měiHSK2mỗi; từng股gǔHSK6sợi; dòng; con收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ益yìHSK5lợi ích; ích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分