拼
比比皆是
HSK7-9 0 · Lv.1
bǐbǐ-jiēshì
khắp nơi; đâu đâu; nơi nơi; đâu đâu cũng có; nhiều không kể xiết
漢越 tỉ tỉ giai thị
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khắp nơi; đâu đâu; nơi nơi; đâu đâu cũng có; nhiều không kể xiết