拼
比比皆是
HSK7-9 0 · Lv.1
bǐbǐ-jiēshì
khắp nơi; đâu đâu; nơi nơi; đâu đâu cũng có; nhiều không kể xiết
漢越 tỉ tỉ giai thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比比;到处,处处形容遍地都是
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
khắp nơi; đâu đâu; nơi nơi; đâu đâu cũng có; nhiều không kể xiết
比比;到处,处处形容遍地都是
免费例句
城市里的高楼大厦比比皆是。
Chéngshì lǐ de gāo lóu dà shà bǐ bǐ jiē shì.
≈HSK6
Trong thành phố, các tòa nhà cao tầng có ở khắp nơi.
High-rise buildings are everywhere in the city.
城市里高楼大厦比比皆是。
chéng shì lǐ gāo lóu dà shà bǐ bǐ jiē shì.
≈HSK6
Trong thành phố, nhà cao tầng có ở khắp nơi.
High-rise buildings are everywhere in the city.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分