拼
毕业证书
HSK4n 0 · Lv.1
bìyèzhèngshū
bằng tốt nghiệp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请小心珍藏这份毕业证书。
Qǐng xiǎoxīn zhēncáng zhè fèn bìyè zhèngshū.
≈HSK4
Hãy giữ bằng tốt nghiệp này một cách cẩn thận.
Please treasure this graduation certificate carefully.
为了获得毕业证书,他拼搏了四年。
Wèile huòdé bìyè zhèngshū, tā pīnbó le sì nián.
≈HSK4
Anh ấy đã nỗ lực trong bốn năm để có được bằng tốt nghiệp.
He worked hard for four years to get his diploma.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分