WinHSK

毕业证书

HSK4n
0 · Lv.1
zhèngshū

bằng tốt nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各级学校发给学生修业期满,准予毕业的证书
义项 nHSK4

bằng tốt nghiệp

各级学校发给学生修业期满,准予毕业的证书

免费例句

请小心珍藏这份毕业证书。

Qǐng xiǎoxīn zhēncáng zhè fèn bìyè zhèngshū.

HSK4

Hãy giữ bằng tốt nghiệp này một cách cẩn thận.

Please treasure this graduation certificate carefully.

为了获得毕业证书,他拼搏了四年。

Wèile huòdé bìyè zhèngshū, tā pīnbó le sì nián.

HSK4

Anh ấy đã nỗ lực trong bốn năm để có được bằng tốt nghiệp.

He worked hard for four years to get his diploma.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan