拼
毛遂自荐
HSK5idioms 0 · Lv.1
máosuìzìjiàn
tự tiến cử; tự đề nghị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她毛遂自荐,主动帮助大家。
Tā máo suì zì jiàn, zhǔdòng bāngzhù dàjiā.
≈HSK6
Cô ấy tự đề nghị giúp đỡ mọi người.
She volunteered to help everyone.
小明毛遂自荐做翻译。
Xiǎo Míng máosuì zìjiàn zuò fānyì.
≈HSK6
Tiểu Minh tự tiến cử làm phiên dịch.
Xiao Ming volunteered to be the translator.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分