拼
民事诉讼
HSK7-9n 0 · Lv.1
mínshìsùsòng
tố tụng dân sự; việc hộ
漢越
字解构
Phân tích chữ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân事shìHSK1việc, chuyện, sự việc诉sùHSK2nói; bảo; kể; kêu讼sòngHSK7-9kiện; tụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分