拼
民意测验
HSK7-9n 0 · Lv.1
mínyìcèyàn
trưng cầu ý dân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 调查公众意见的工具或过程。
- 利用直接调查、访问、问卷调查或抽样调查等方式, 征询民众意见, 加以统计, 从而推测一般民意的测验
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trưng cầu ý dân
调查公众意见的工具或过程。
义项 ②n≈HSK7-9
trưng cầu dân ý
利用直接调查、访问、问卷调查或抽样调查等方式, 征询民众意见, 加以统计, 从而推测一般民意的测验
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分