拼
民意测验
HSK7-9n 0 · Lv.1
mínyìcèyàn
trưng cầu ý dân
漢越
字解构
Phân tích chữ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ测cèHSK5đo; đo đạc验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分