拼
民生凋敝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mínshēngdiāobì
cuộc sống dân chúng suy tàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容民众生活困苦
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cuộc sống dân chúng suy tàn
形容民众生活困苦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuộc sống dân chúng suy tàn
cuộc sống dân chúng suy tàn
形容民众生活困苦