拼
民生凋敝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mínshēngdiāobì
cuộc sống dân chúng suy tàn
漢越
字解构
Phân tích chữ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn凋diāoHSK7-9tàn; tàn héo; tàn lụi; rụng敝bìHSK7-9hư; rách; rách nát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分