拼
民间舞蹈
HSK5n 0 · Lv.1
mínjiānwǔdǎo
vũ điệu dân gian
漢越
字解构
Phân tích chữ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa舞wǔHSK2vũ điệu; điệu múa; vũ đạo; điệu nhảy蹈dǎoHSK5giẫm; đạp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分