拼
气势汹汹
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qìshìxiōngxiōng
hùng hổ; hung hăng; xán xả; sừng sộ; sấn sổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (气势汹汹的) 形容盛怒时很凶的样子
- hét ra lửa
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
hùng hổ; hung hăng; xán xả; sừng sộ; sấn sổ
(气势汹汹的) 形容盛怒时很凶的样子
义项 ②idioms≈HSK7-9
hét ra lửa
hét ra lửa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分