拼
气势汹汹
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qìshìxiōngxiōng
hùng hổ; hung hăng; xán xả; sừng sộ; sấn sổ
漢越
字解构
Phân tích chữ气qìHSK1khí, hơi势shìHSK5thế; quyền; sức汹xiōngHSK7-9rào rạt (âm thanh sóng nước)汹xiōngHSK7-9rào rạt (âm thanh sóng nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分