WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
江湖术士
HSK5
n
0 · Lv.1
jiāng
hú
shù
shì
thầy bà; ông lên bà xuống
漢越
字解构
Phân tích chữ
江
jiāng
HSK4
sông lớn; sông cái
湖
hú
HSK5
hồ; hồ nước
术
shù
HSK4
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật
士
shì
HSK1
(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的