拼
沙里淘金
HSK6idioms 0 · Lv.1
shālǐtáojīn
đãi cát tìm vàng; đãi cát lấy vàng (tìm kiếm điều quý giá hoặc giá trị trong một đống thứ hỗn tạp)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她每天沙里淘金,寻找好歌。
Tā měitiān shālǐ táojīn, xúnzhǎo hǎo gē.
≈HSK6
Cô ấy mỗi ngày đãi cát tìm vàng để tìm bài hát hay.
She sifts through countless songs every day to find good ones.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分