WinHSK

沙里淘金

HSK6idioms
0 · Lv.1
shātáojīn

đãi cát tìm vàng; đãi cát lấy vàng (tìm kiếm điều quý giá hoặc giá trị trong một đống thứ hỗn tạp)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan