拼
没有什么
HSK1phrase 0 · Lv.1
méiyǒushénme
không có gì
漢越
字解构
Phân tích chữ没méi多音HSK1không, chưa; không có有yǒuHSK1có什shénHSK1(dùng trong 什么 = cái gì)么meHSK1(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分