拼
沧海一粟
HSK1idioms 0 · Lv.1
cānghǎiyísù
hạt cát trên sa mạc; giọt nước trong biển cả
漢越
字解构
Phân tích chữ沧cāngHSK7-9biển khơi; mênh mông海hǎiHSK3biển; hải; đại dương一yīHSK1một, số một, nhất粟sùHSK1Xem: 见〖谷子〗①②
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分