WinHSK

沸沸扬扬

HSK7-9
0 · Lv.1
fèifèiyángyáng

sôi sùng sục; xôn xao

漢越 phí phí dương dương

例句

Câu ví dụ
免费例句

大家沸沸扬扬地争论起来。

Dàjiā fèifèiyángyáng de zhēnglùn qǐlái.

HSK6

Mọi người tranh cãi xôn xao.

Everyone started arguing noisily.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan