拼
沸沸扬扬
HSK7-9 0 · Lv.1
fèifèiyángyáng
sôi sùng sục; xôn xao
漢越 phí phí dương dương
字解构
Phân tích chữ沸fèiHSK7-9sôi沸fèiHSK7-9sôi扬yángHSK4giương cao; lên cao; giơ lên扬yángHSK4giương cao; lên cao; giơ lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分