拼
沿海地区
HSK6n 0 · Lv.1
yánhǎidìqū
vùng ven biển
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他毕业后到沿海地区打天下。
Tā bìyè hòu dào yánhǎi dìqū dǎ tiānxià.
≈HSK4
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đến vùng ven biển lập nghiệp.
After graduation, he went to the coastal area to make his fortune.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分