WinHSK

沿海地区

HSK6n
0 · Lv.1
yánhǎi

vùng ven biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧邻海洋、拥有海岸线的陆地区域
义项 nHSK6

vùng ven biển

紧邻海洋、拥有海岸线的陆地区域

免费例句

他毕业后到沿海地区打天下。

Tā bìyè hòu dào yánhǎi dìqū dǎ tiānxià.

HSK4

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đến vùng ven biển lập nghiệp.

After graduation, he went to the coastal area to make his fortune.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan