拼
法人地位
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎréndìwèi
tư cách pháp nhân
漢越
字解构
Phân tích chữ法fǎHSK3pháp; pháp luật人rénHSK1người, con người, nhân tài地de多音HSK2mà; một cách位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tư cách pháp nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →