拼
法庭庭长
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎtíngtíngzhǎng
thẩm phán của tòa án
漢越
字解构
Phân tích chữ法fǎHSK3pháp; pháp luật庭tíngHSK4sân; cái sân庭tíngHSK4sân; cái sân长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分