WinHSK

泰山压顶

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tàishāndǐng

Thái Sơn đè đầu; lực lượng mạnh (ví với áp lực lớn.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻压力极大
义项 idiomsHSK7-9

Thái Sơn đè đầu; lực lượng mạnh (ví với áp lực lớn.)

比喻压力极大

免费例句

泰山压顶不弯腰。

Tàishān yā dǐng bù wān yāo.

HSK6

Dù áp lực lớn như núi Thái Sơn đè đầu cũng không khuất phục.

Even if Mount Tai falls on him, he won't bend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan