拼
泰山压顶
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tàishānyādǐng
Thái Sơn đè đầu; lực lượng mạnh (ví với áp lực lớn.)
漢越
字解构
Phân tích chữ泰tàiHSK7-9bình an; bình yên; an ninh; yên ổn山shānHSK3núi; non; quả núi压yāHSK4ép; đè; ấn; nhấn顶dǐngHSK6đỉnh; ngọn; chóp; nóc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分