WinHSK

洲际导弹

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhōudǎodàn

tên lửa xuyên lục địa; tên lửa vượt đại dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 射程在8,000公里以上的导弹可从一大洲袭击另一大洲的目标
  2. đạo đạn vượt đại châu
义项 nHSK7-9

tên lửa xuyên lục địa; tên lửa vượt đại dương

射程在8,000公里以上的导弹可从一大洲袭击另一大洲的目标

义项 nHSK7-9

đạo đạn vượt đại châu

đạo đạn vượt đại châu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan