拼
洲际导弹
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōujìdǎodàn
tên lửa xuyên lục địa; tên lửa vượt đại dương
漢越
字解构
Phân tích chữ洲zhōuHSK4châu; châu lục际jìHSK4bờ; ranh giới; bờ bến导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn弹tán多音HSK4bật; bắn; bắn ra / gảy; đánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分