拼
活动扳手
HSK7-9n 0 · Lv.1
huódòngbānshǒu
mỏ lết
漢越
字解构
Phân tích chữ活huóHSK3sống; sinh sống动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động扳bānHSK7-9quay; vặn; gập; đấm; bóp手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分