拼
活灵活现
HSK5idioms 0 · Lv.1
huólínghuóxiàn
sống động; sinh động (như thật)
vivid; lifelike 描写得 活灵活现 give a vivid description; make it come to life
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sống động; sinh động (như thật)
vivid; lifelike 描写得 活灵活现 give a vivid description; make it come to life