拼
活灵活现
HSK5idioms 0 · Lv.1
huólínghuóxiàn
sống động; sinh động (như thật)
vivid; lifelike 描写得 活灵活现 give a vivid description; make it come to life
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他画的龙更是活灵活现。
≈HSK5
他画的动物活灵活现。
Tā huà de dòngwù huó líng huó xiàn.
≈HSK6
Con vật anh ấy vẽ rất sống động.
The animals he paints are very lifelike.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分