WinHSK

浪迹天涯

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
làngtiān

đi lang thang xa và rộng (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to roam far and wide (idiom)
  2. to travel the world
义项 idiomsHSK7-9

đi lang thang xa và rộng (thành ngữ)

to roam far and wide (idiom)

义项 idiomsHSK7-9

du lịch thế giới

to travel the world

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan