拼
浪迹天涯
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
làngjìtiānyá
đi lang thang xa và rộng (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ浪làngHSK4sóng; sóng nước; làn sóng迹jìHSK5dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích天tiānHSK1bầu trời, không trung涯yáHSK7-9bờ bến; bờ sông; bờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分