拼
海关税则
HSK5n 0 · Lv.1
hǎiguānshuìzé
quy định thuế hải quan
漢越
字解构
Phân tích chữ海hǎiHSK3biển; hải; đại dương关guānHSK1đóng, đóng lại, khép税shuìHSK5thuế则zéHSK4quy phạm; phép tắc; mẫu mực; gương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分