WinHSK

消息提醒

HSK4phrase
0 · Lv.1
xiāoxǐng

thông báo tin nhắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thông báo tin nhắn
义项 phraseHSK4

thông báo tin nhắn

thông báo tin nhắn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan