拼
消息提醒
HSK4phrase 0 · Lv.1
xiāoxītíxǐng
thông báo tin nhắn
漢越
字解构
Phân tích chữ消xiāoHSK4biến mất; tiêu tan息xīHSK1nghỉ; tin tức提tíHSK3xách; nhấc; cầm醒xǐngHSK4tỉnh (hết say, hết mê)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分