拼
游览安排
HSK5phrase 0 · Lv.1
yóulǎnānpái
lịch trình tham quan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lịch trình tham quan
等级
义项 ①phrase≈HSK5
lịch trình tham quan
lịch trình tham quan
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lịch trình tham quan
lịch trình tham quan
lịch trình tham quan