拼
游览安排
HSK5phrase 0 · Lv.1
yóulǎnānpái
lịch trình tham quan
漢越
字解构
Phân tích chữ游yóuHSK2bơi; bơi lội览lǎnHSK5xem; ngắm; lãm安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên排páiHSK4xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分