WinHSK

源源不断

HSK7-9
0 · Lv.1
yuányuán-búduàn

ùn ùn; liên tục; không ngừng

漢越 nguyên nguyên bất đoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 继续不断的样子
义项 idiomsHSK7-9

ùn ùn; liên tục; không ngừng

继续不断的样子

免费例句

观众源源不断地进入体育场。

Guānzhòng yuányuánbùduàn de jìnrù tǐyùchǎng.

HSK6

Khán giả không ngừng đổ vào sân vận động.

Spectators poured into the stadium continuously.

有专家指出:夜间1-3点,是皮肤代谢的高峰期,这时源源不断的血液给皮肤供给充分的营养,吐故纳新,使皮肤保持健康。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan